Tiếng Việt
Sai khớp tiếng Anh là gì?
sai khớp tiếng Anh là dislocation /ˌdɪsləʊˈkeɪʃən/. Trật khớp, tình trạng xương hoặc khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dislocation
Ví dụ câu với sai khớp / dislocation
- 1
Anh ấy bị trật khớp vai sau tai nạn.
He suffered a shoulder dislocation after the accident.
- 2
Chấn thương này có thể gây trật khớp gối.
This injury can cause a knee dislocation.
Ghi chú dùng từ sai khớp
Sai khớp là tình trạng lệch khỏi vị trí bình thường của xương hoặc khớp. Các thuật ngữ liên quan: 'fracture' (gãy xương), 'sprain' ( bong gân), 'luxation' (trật khớp).
Video minh hoạ sai khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sai khớp
Câu hỏi thường gặp về "sai khớp"
Sai khớp tiếng Anh là gì?
Sai khớp tiếng Anh là "dislocation" (danh từ), nghĩa là: Trật khớp, tình trạng xương hoặc khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường.
"dislocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dislocation" nghĩa tiếng Việt là "sai khớp". Sai khớp là tình trạng lệch khỏi vị trí bình thường của xương hoặc khớp.
Phát âm "dislocation" như thế nào?
"dislocation" có phiên âm IPA /ˌdɪsləʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dislocation"?
He suffered a shoulder dislocation after the accident. — Anh ấy bị trật khớp vai sau tai nạn.