Tiếng Việt
Tri ân thầy cô tiếng Anh là gì?
Tri ân thầy cô tiếng Anh là Appreciate teachers /əˈpriːʃɪeɪt ˈtiːʧəz/. Biểu thị lòng biết ơn đối với thầy cô giáo vì đã dạy dỗ và hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appreciate teachers
Ví dụ câu với Tri ân thầy cô / Appreciate teachers
- 1
Tôi luôn cố gắng thể hiện sự tri ân thầy cô của mình.
I always try to show my appreciation for my teachers.
- 2
Việc gửi thiệp cảm ơn là cách thể hiện tri ân thầy cô.
Sending a thank you card is a way to appreciate teachers.
Ghi chú dùng từ Tri ân thầy cô
Tri ân là hành động thể hiện lòng biết ơn. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), respect (tôn trọng), acknowledgment (công nhận).
Video minh hoạ Tri ân thầy cô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tri ân thầy cô
- côaunt
- tri ânhonor
- thầy côteachers
- quý thầy côdear teachers
- Phòng giáo viênTeachers’ Lounge
- Tôn sư trọng đạorespect for teachers and morality
- kính thầy mến bạnrespect teachers and cherish friends
- tri ân khách hàngcustomer appreciation
- Phòng nghỉ giáo viênTeachers' lounge
- ngày Nhà giáo Việt NamVietnamese Teachers' Day
Câu hỏi thường gặp về "Tri ân thầy cô"
Tri ân thầy cô tiếng Anh là gì?
Tri ân thầy cô tiếng Anh là "Appreciate teachers" (động từ), nghĩa là: Biểu thị lòng biết ơn đối với thầy cô giáo vì đã dạy dỗ và hướng dẫn.
"Appreciate teachers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appreciate teachers" nghĩa tiếng Việt là "Tri ân thầy cô". Tri ân là hành động thể hiện lòng biết ơn.
Phát âm "Appreciate teachers" như thế nào?
"Appreciate teachers" có phiên âm IPA /əˈpriːʃɪeɪt ˈtiːʧəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appreciate teachers"?
I always try to show my appreciation for my teachers. — Tôi luôn cố gắng thể hiện sự tri ân thầy cô của mình.