Tiếng Việt
Kính thầy mến bạn tiếng Anh là gì?
kính thầy mến bạn tiếng Anh là respect teachers and cherish friends /rɪˈspɛkt ˈtiːʧərz ənd ˈʧɛrɪʃ frɛndz/. Lời nhấn mạnh tôn trọng thầy cô và quý mến bạn bè trong mối quan hệ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respect teachers and cherish friends
Ví dụ câu với kính thầy mến bạn / respect teachers and cherish friends
- 1
Trong văn hóa Việt Nam, kính thầy mến bạn là đạo lý quan trọng.
In Vietnamese culture, respecting teachers and cherishing friends is a vital principle.
- 2
Học sinh cần thể hiện kính thầy mến bạn trong mọi hoạt động.
Students should demonstrate respect for teachers and cherish friends in all activities.
Ghi chú dùng từ kính thầy mến bạn
Cụm từ này nhấn mạnh đạo đức xã hội, liên quan đến lòng tôn kính (respect), tình bạn (friendship), và lòng trung thành (loyalty).
Video minh hoạ kính thầy mến bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính thầy mến bạn
Câu hỏi thường gặp về "kính thầy mến bạn"
Kính thầy mến bạn tiếng Anh là gì?
Kính thầy mến bạn tiếng Anh là "respect teachers and cherish friends" (cụm từ), nghĩa là: Lời nhấn mạnh tôn trọng thầy cô và quý mến bạn bè trong mối quan hệ xã hội.
"respect teachers and cherish friends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respect teachers and cherish friends" nghĩa tiếng Việt là "kính thầy mến bạn". Cụm từ này nhấn mạnh đạo đức xã hội, liên quan đến lòng tôn kính (respect), tình bạn (friendship), và lòng trung thành (loyalty).
Phát âm "respect teachers and cherish friends" như thế nào?
"respect teachers and cherish friends" có phiên âm IPA /rɪˈspɛkt ˈtiːʧərz ənd ˈʧɛrɪʃ frɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respect teachers and cherish friends"?
In Vietnamese culture, respecting teachers and cherishing friends is a vital principle. — Trong văn hóa Việt Nam, kính thầy mến bạn là đạo lý quan trọng.