Tiếng Việt
Tri ân tiếng Anh là gì?
tri ân tiếng Anh là honor /ˈgreɪtfəl/. Sự thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn trọng đối với ai hoặc cái gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor
Ví dụ câu với tri ân / honor
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ tri ân các anh hùng dân tộc.
We held a ceremony to honor the national heroes.
- 2
Anh ấy luôn thể hiện tri ân đối với sự giúp đỡ của bạn bè.
He always shows honor to his friends for their help.
Ghi chú dùng từ tri ân
Tri ân thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn trọng. Các từ liên quan gồm có: respect (tôn trọng), gratitude (lòng biết ơn), recognition (sự công nhận).
Video minh hoạ tri ân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tri ân
- Tri ân thầy côAppreciate teachers
- tri ân khách hàngcustomer appreciation
- lễ tri ânGratitude Ceremony
- tiệc tri ânappreciation party
- lễ tri ân khách hàngCustomer Appreciation Ceremony
- tiệc tri ân khách hàngcustomer appreciation party
- chương trình tri ân khách hàngcustomer appreciation program
- tri kỷsoulmate
- túc hạyour honor
- danh dựhonor
- vinh dựhonor
- rửa nhụcrestore honor
Câu hỏi thường gặp về "tri ân"
Tri ân tiếng Anh là gì?
Tri ân tiếng Anh là "honor" (danh từ), nghĩa là: Sự thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn trọng đối với ai hoặc cái gì.
"honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor" nghĩa tiếng Việt là "tri ân". Tri ân thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn trọng.
Phát âm "honor" như thế nào?
"honor" có phiên âm IPA /ˈgreɪtfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor"?
We held a ceremony to honor the national heroes. — Chúng tôi tổ chức lễ tri ân các anh hùng dân tộc.