Tiếng Việt
Triệu chứng covid tiếng Anh là gì?
triệu chứng covid tiếng Anh là COVID-19 symptoms /ˌkoʊˌvɪdˌnaɪnˈtiːn/. Các dấu hiệu và biểu hiện của bệnh COVID-19 như sốt, ho, khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
COVID-19 symptoms
Ví dụ câu với triệu chứng covid / COVID-19 symptoms
- 1
Các triệu chứng của COVID-19 thường xuất hiện sau 2-14 ngày kể từ khi nhiễm bệnh.
COVID-19 symptoms usually appear 2-14 days after infection.
- 2
Bạn cần kiểm tra y tế nếu có các triệu chứng của COVID-19.
You should see a doctor if you have COVID-19 symptoms.
Ghi chú dùng từ triệu chứng covid
Triệu chứng COVID-19 là các dấu hiệu nhận biết bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fever' (sốt), 'cough' (ho), 'shortness of breath' (khó thở).
Video minh hoạ triệu chứng covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triệu chứng covid
Câu hỏi thường gặp về "triệu chứng covid"
Triệu chứng covid tiếng Anh là gì?
Triệu chứng covid tiếng Anh là "COVID-19 symptoms" (danh từ), nghĩa là: Các dấu hiệu và biểu hiện của bệnh COVID-19 như sốt, ho, khó thở.
"COVID-19 symptoms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"COVID-19 symptoms" nghĩa tiếng Việt là "triệu chứng covid". Triệu chứng COVID-19 là các dấu hiệu nhận biết bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra.
Phát âm "COVID-19 symptoms" như thế nào?
"COVID-19 symptoms" có phiên âm IPA /ˌkoʊˌvɪdˌnaɪnˈtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "COVID-19 symptoms"?
COVID-19 symptoms usually appear 2-14 days after infection. — Các triệu chứng của COVID-19 thường xuất hiện sau 2-14 ngày kể từ khi nhiễm bệnh.