The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triệu chứng cơ năng tiếng Anh là gì?

triệu chứng cơ năng tiếng Anh là Subjective symptom /səbˈdʒɛktɪv ˈsɪmptəm/. Triệu chứng do cảm nhận chủ quan của bệnh nhân, không thể đo lường bằng các phương pháp khách quan.

Hình minh hoạ "triệu chứng cơ năng" tiếng Anh là "Subjective symptom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subjective symptom

Danh từ
/səbˈdʒɛktɪv ˈsɪmptəm/

Ví dụ câu với triệu chứng cơ năng / Subjective symptom

  1. 1

    Bệnh nhân mô tả các triệu chứng cơ năng như đau đầu và mệt mỏi.

    The patient reports subjective symptoms such as headache and fatigue.

  2. 2

    Triệu chứng cơ năng thường xuất hiện trước các triệu chứng khách quan.

    Subjective symptoms often appear before objective signs.

Ghi chú dùng từ triệu chứng cơ năng

Triệu chứng cơ năng là các biểu hiện cảm nhận của bệnh nhân, như đau, mệt mỏi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'triệu chứng khách quan' (objective symptoms), 'chẩn đoán' (diagnosis), 'điều trị' (treatment).

Video minh hoạ triệu chứng cơ năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triệu chứng cơ năng

Câu hỏi thường gặp về "triệu chứng cơ năng"

Triệu chứng cơ năng tiếng Anh là gì?

Triệu chứng cơ năng tiếng Anh là "Subjective symptom" (danh từ), nghĩa là: Triệu chứng do cảm nhận chủ quan của bệnh nhân, không thể đo lường bằng các phương pháp khách quan.

"Subjective symptom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subjective symptom" nghĩa tiếng Việt là "triệu chứng cơ năng". Triệu chứng cơ năng là các biểu hiện cảm nhận của bệnh nhân, như đau, mệt mỏi.

Phát âm "Subjective symptom" như thế nào?

"Subjective symptom" có phiên âm IPA /səbˈdʒɛktɪv ˈsɪmptəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subjective symptom"?

The patient reports subjective symptoms such as headache and fatigue. — Bệnh nhân mô tả các triệu chứng cơ năng như đau đầu và mệt mỏi.