The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triệu chứng nhẹ tiếng Anh là gì?

triệu chứng nhẹ tiếng Anh là Mild symptoms /maɪld ˈsɪmptəmz/. Các dấu hiệu bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.

Hình minh hoạ "triệu chứng nhẹ" tiếng Anh là "Mild symptoms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mild symptoms

Danh từ
/maɪld ˈsɪmptəmz/

Ví dụ câu với triệu chứng nhẹ / Mild symptoms

  1. 1

    Các triệu chứng nhẹ thường tự khỏi sau vài ngày.

    Mild symptoms often resolve on their own within a few days.

  2. 2

    Bạn có thể tự chăm sóc khi triệu chứng nhẹ.

    You can usually care for yourself when symptoms are mild.

Ghi chú dùng từ triệu chứng nhẹ

Triệu chứng nhẹ là các dấu hiệu bệnh không gây nguy hiểm lớn. Các từ liên quan gồm có 'mild', 'moderate', 'severe' để mô tả mức độ của triệu chứng.

Video minh hoạ triệu chứng nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "triệu chứng nhẹ"

Triệu chứng nhẹ tiếng Anh là gì?

Triệu chứng nhẹ tiếng Anh là "Mild symptoms" (danh từ), nghĩa là: Các dấu hiệu bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.

"Mild symptoms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mild symptoms" nghĩa tiếng Việt là "triệu chứng nhẹ". Triệu chứng nhẹ là các dấu hiệu bệnh không gây nguy hiểm lớn.

Phát âm "Mild symptoms" như thế nào?

"Mild symptoms" có phiên âm IPA /maɪld ˈsɪmptəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mild symptoms"?

Mild symptoms often resolve on their own within a few days. — Các triệu chứng nhẹ thường tự khỏi sau vài ngày.