The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình điều phối tiếng Anh là gì?

trình điều phối tiếng Anh là scheduler /ˈʃɛdʒʊlər/. Người hoặc hệ thống sắp xếp, điều phối các hoạt động hoặc công việc theo lịch trình.

Hình minh hoạ "trình điều phối" tiếng Anh là "scheduler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scheduler

Danh từ
/ˈʃɛdʒʊlər/

Ví dụ câu với trình điều phối / scheduler

  1. 1

    Người điều phối dự án đảm bảo các nhiệm vụ được thực hiện đúng hạn.

    The project scheduler ensures tasks are completed on time.

  2. 2

    Hệ thống scheduler tự động phân bổ tài nguyên cho các tiến trình.

    The system scheduler automatically allocates resources to processes.

Ghi chú dùng từ trình điều phối

Trình điều phối hay còn gọi là 'scheduler', là người hoặc phần mềm quản lý lịch trình công việc hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'planning' (lập kế hoạch), 'organizing' (tổ chức), 'timing' (thời gian).

Video minh hoạ trình điều phối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình điều phối

Câu hỏi thường gặp về "trình điều phối"

Trình điều phối tiếng Anh là gì?

Trình điều phối tiếng Anh là "scheduler" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hệ thống sắp xếp, điều phối các hoạt động hoặc công việc theo lịch trình.

"scheduler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scheduler" nghĩa tiếng Việt là "trình điều phối". Trình điều phối hay còn gọi là 'scheduler', là người hoặc phần mềm quản lý lịch trình công việc hoặc hoạt động.

Phát âm "scheduler" như thế nào?

"scheduler" có phiên âm IPA /ˈʃɛdʒʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scheduler"?

The project scheduler ensures tasks are completed on time. — Người điều phối dự án đảm bảo các nhiệm vụ được thực hiện đúng hạn.