Tiếng Việt
Điều phối tiếng Anh là gì?
điều phối tiếng Anh là Coordination /ˌkɔːdəˈneɪʃən/. Quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động để chúng diễn ra một cách trôi chảy và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coordination
Ví dụ câu với điều phối / Coordination
- 1
Quản lý dự án cần có sự điều phối tốt giữa các bộ phận.
Project management requires good coordination between departments.
- 2
Điều phối các hoạt động trong sự kiện giúp mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Coordinating activities in the event helps everything run smoothly.
Ghi chú dùng từ điều phối
Điều phối là quá trình sắp xếp các hoạt động sao cho hợp lý. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), điều hành (management), phối hợp (collaboration).
Video minh hoạ điều phối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều phối
- Điều phối viênCoordinator
- Điều phối dự ánCoordinate a Project
- điều phối nhân sựcoordinate personnel
- điều phối hàng hóacoordinate cargo
- điềuarticle
- bộ điều phốicoordinator
- sự điều phốicoordination
- người điều phốicoordinator
- trình điều phốischeduler
- nhân viên điều phốimoderator
- nhân viên điều phối vận tảitransport coordinator
- nhân viên điều phối đơn hàngorder coordinator
Câu hỏi thường gặp về "điều phối"
Điều phối tiếng Anh là gì?
Điều phối tiếng Anh là "Coordination" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động để chúng diễn ra một cách trôi chảy và hiệu quả.
"Coordination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coordination" nghĩa tiếng Việt là "điều phối". Điều phối là quá trình sắp xếp các hoạt động sao cho hợp lý.
Phát âm "Coordination" như thế nào?
"Coordination" có phiên âm IPA /ˌkɔːdəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coordination"?
Project management requires good coordination between departments. — Quản lý dự án cần có sự điều phối tốt giữa các bộ phận.