Tiếng Việt
Người lập biểu tiếng Anh là gì?
người lập biểu tiếng Anh là scheduler /ˈskɛʤʊlər/. Người lập kế hoạch hoặc lịch trình cho các hoạt động hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scheduler
Ví dụ câu với người lập biểu / scheduler
- 1
Người lập biểu sắp xếp các cuộc họp hàng ngày.
The scheduler organized the weekly meetings.
- 2
Anh ấy là người lập biểu cho dự án này.
He is the scheduler for this project.
Ghi chú dùng từ người lập biểu
Người lập biểu là người thiết lập lịch trình cho các hoạt động. Các từ liên quan: 'planner' (người lên kế hoạch), 'organizer' (người tổ chức), 'calendar' (lịch).
Video minh hoạ người lập biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập biểu
Câu hỏi thường gặp về "người lập biểu"
Người lập biểu tiếng Anh là gì?
Người lập biểu tiếng Anh là "scheduler" (danh từ), nghĩa là: Người lập kế hoạch hoặc lịch trình cho các hoạt động hoặc công việc.
"scheduler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scheduler" nghĩa tiếng Việt là "người lập biểu". Người lập biểu là người thiết lập lịch trình cho các hoạt động.
Phát âm "scheduler" như thế nào?
"scheduler" có phiên âm IPA /ˈskɛʤʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scheduler"?
The scheduler organized the weekly meetings. — Người lập biểu sắp xếp các cuộc họp hàng ngày.