The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở lại đường cũ tiếng Anh là gì?

trở lại đường cũ tiếng Anh là go back the same way /ɡoʊ bæk ðə seɪm weɪ/. quay trở lại con đường cũ hoặc trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "trở lại đường cũ" tiếng Anh là "go back the same way"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go back the same way

Cụm từ
/ɡoʊ bæk ðə seɪm weɪ/

Ví dụ câu với trở lại đường cũ / go back the same way

  1. 1

    Chúng tôi đã quyết định trở lại đường cũ để tránh bị lạc.

    We decided to go back the same way to avoid getting lost.

  2. 2

    Sau một thời gian thử nghiệm, họ đã trở lại đường cũ trong chiến lược của mình.

    After some trial, they went back the same way in their strategy.

Ghi chú dùng từ trở lại đường cũ

Cụm từ này dùng để diễn đạt việc quay trở lại trạng thái hoặc con đường cũ. Các từ liên quan: 'return' (trở về), 'revert' (hoàn nguyên), 'retrace' (đi lại chính xác đường cũ).

Video minh hoạ trở lại đường cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở lại đường cũ

Câu hỏi thường gặp về "trở lại đường cũ"

Trở lại đường cũ tiếng Anh là gì?

Trở lại đường cũ tiếng Anh là "go back the same way" (cụm từ), nghĩa là: quay trở lại con đường cũ hoặc trạng thái ban đầu.

"go back the same way" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go back the same way" nghĩa tiếng Việt là "trở lại đường cũ". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc quay trở lại trạng thái hoặc con đường cũ.

Phát âm "go back the same way" như thế nào?

"go back the same way" có phiên âm IPA /ɡoʊ bæk ðə seɪm weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go back the same way"?

We decided to go back the same way to avoid getting lost. — Chúng tôi đã quyết định trở lại đường cũ để tránh bị lạc.