Tiếng Việt
Trò múa rối tiếng Anh là gì?
Trò múa rối tiếng Anh là Puppet show /ˈpʌpɪt ʃoʊ/. Chương trình biểu diễn bằng các con rối để kể chuyện hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puppet show
Ví dụ câu với Trò múa rối / Puppet show
- 1
Trẻ em thích xem trò múa rối vào buổi chiều.
Children enjoy watching the puppet show in the afternoon.
- 2
Trò múa rối truyền thống của Việt Nam rất phong phú và đa dạng.
Vietnamese traditional puppet show is very rich and diverse.
Ghi chú dùng từ Trò múa rối
Trò múa rối là hình thức biểu diễn nghệ thuật sử dụng các con rối để kể chuyện hoặc giải trí. Các thuật ngữ liên quan: 'puppet' (con rối), 'puppetry' (nghệ thuật múa rối), 'marionette' (con rối rơ le).
Video minh hoạ Trò múa rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò múa rối
Câu hỏi thường gặp về "Trò múa rối"
Trò múa rối tiếng Anh là gì?
Trò múa rối tiếng Anh là "Puppet show" (danh từ), nghĩa là: Chương trình biểu diễn bằng các con rối để kể chuyện hoặc giải trí.
"Puppet show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puppet show" nghĩa tiếng Việt là "Trò múa rối". Trò múa rối là hình thức biểu diễn nghệ thuật sử dụng các con rối để kể chuyện hoặc giải trí.
Phát âm "Puppet show" như thế nào?
"Puppet show" có phiên âm IPA /ˈpʌpɪt ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puppet show"?
Children enjoy watching the puppet show in the afternoon. — Trẻ em thích xem trò múa rối vào buổi chiều.