Tiếng Việt
Trở nên xanh tiếng Anh là gì?
trở nên xanh tiếng Anh là turn green /tɜːrn ɡriːn/. trở thành màu xanh hoặc có màu xanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn green
Ví dụ câu với trở nên xanh / turn green
- 1
Lá cây trở nên xanh vào mùa xuân.
The leaves turn green in spring.
- 2
Trời bắt đầu trở nên xanh khi mặt trời mọc.
The sky begins to turn green at sunrise.
Ghi chú dùng từ trở nên xanh
Diễn tả sự thay đổi màu sắc sang màu xanh. Các từ liên quan: 'become green' (trở nên xanh), 'green' (màu xanh), 'greening' (sự trở nên xanh).
Video minh hoạ trở nên xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên xanh
- nênshould
- trở nênbecome
- cốmVietnamese green rice
- lụcgreen
- lá égreen basil
- cải bẹmustard green
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chè cốmgreen rice sweet soup
- con vẹmgreen mussel
- hạt cốmgreen rice
- khố lụcmilitiaman with green belt
Câu hỏi thường gặp về "trở nên xanh"
Trở nên xanh tiếng Anh là gì?
Trở nên xanh tiếng Anh là "turn green" (động từ), nghĩa là: trở thành màu xanh hoặc có màu xanh.
"turn green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn green" nghĩa tiếng Việt là "trở nên xanh". Diễn tả sự thay đổi màu sắc sang màu xanh.
Phát âm "turn green" như thế nào?
"turn green" có phiên âm IPA /tɜːrn ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn green"?
The leaves turn green in spring. — Lá cây trở nên xanh vào mùa xuân.