Tiếng Việt
Trở nên tiếng Anh là gì?
trở nên tiếng Anh là become /bɪˈkʌm/. trở nên, trở thành, biến thành trạng thái hoặc tính chất mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become
Ví dụ câu với trở nên / become
- 1
Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau bộ phim đó.
She became famous after that movie.
- 2
Trời bắt đầu trở nên lạnh hơn.
The weather started to become colder.
Ghi chú dùng từ trở nên
'Trở nên' dùng để diễn đạt sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất. Các từ liên quan: 'trở thành' (to become), 'biến thành' (to turn into), 'phát triển' (to develop).
Video minh hoạ trở nên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên
Câu hỏi thường gặp về "trở nên"
Trở nên tiếng Anh là gì?
Trở nên tiếng Anh là "become" (động từ), nghĩa là: trở nên, trở thành, biến thành trạng thái hoặc tính chất mới.
"become" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become" nghĩa tiếng Việt là "trở nên". 'Trở nên' dùng để diễn đạt sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất.
Phát âm "become" như thế nào?
"become" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become"?
She became famous after that movie. — Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau bộ phim đó.