Tiếng Việt
Trôi chảy tiếng Anh là gì?
trôi chảy tiếng Anh là fluent /ˈfluənt/. Chỉ khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng, trôi chảy và tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluent
Ví dụ câu với trôi chảy / fluent
- 1
Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
He speaks English fluently.
- 2
Cô ấy cần luyện tập để trở nên trôi chảy hơn trong giao tiếp.
She needs practice to become more fluent in communication.
Ghi chú dùng từ trôi chảy
Từ 'fluent' mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy, dễ dàng. Các từ liên quan gồm 'fluency' (sự trôi chảy), 'articulate' (nói rõ ràng), 'coherent' (mạch lạc).
Video minh hoạ trôi chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trôi chảy
Câu hỏi thường gặp về "trôi chảy"
Trôi chảy tiếng Anh là gì?
Trôi chảy tiếng Anh là "fluent" (danh từ), nghĩa là: Chỉ khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng, trôi chảy và tự nhiên.
"fluent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluent" nghĩa tiếng Việt là "trôi chảy". Từ 'fluent' mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy, dễ dàng.
Phát âm "fluent" như thế nào?
"fluent" có phiên âm IPA /ˈfluənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluent"?
He speaks English fluently. — Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.