Tiếng Việt
Trôi qua tiếng Anh là gì?
trôi qua tiếng Anh là pass by /pæs baɪ/. Diễn tả hành động thời gian hoặc sự kiện diễn ra và kết thúc mà không để lại dấu ấn rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass by
Ví dụ câu với trôi qua / pass by
- 1
Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.
Time passes quickly when you're having fun.
- 2
Chuyến du lịch đã trôi qua trong vòng chưa đầy một tuần.
The vacation passed by in less than a week.
Ghi chú dùng từ trôi qua
Trôi qua thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự kiện kết thúc mà không để lại dấu ấn rõ rệt. Các từ liên quan gồm có 'go by' (trôi qua), 'elapse' (trôi qua, trôi theo thời gian), và 'fade away' (biến mất dần).
Video minh hoạ trôi qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trôi qua
Câu hỏi thường gặp về "trôi qua"
Trôi qua tiếng Anh là gì?
Trôi qua tiếng Anh là "pass by" (động từ), nghĩa là: Diễn tả hành động thời gian hoặc sự kiện diễn ra và kết thúc mà không để lại dấu ấn rõ rệt.
"pass by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass by" nghĩa tiếng Việt là "trôi qua". Trôi qua thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự kiện kết thúc mà không để lại dấu ấn rõ rệt.
Phát âm "pass by" như thế nào?
"pass by" có phiên âm IPA /pæs baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass by"?
Time passes quickly when you're having fun. — Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.