Tiếng Việt
Nhiều năm trôi qua tiếng Anh là gì?
nhiều năm trôi qua tiếng Anh là over the years /ˈəʊvə ðə jɪəz/. Trong nhiều năm đã qua, qua nhiều năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over the years
Ví dụ câu với nhiều năm trôi qua / over the years
- 1
Over the years, I have learned a lot about Vietnamese culture.
Trong nhiều năm, tôi đã học được rất nhiều về văn hóa Việt Nam.
- 2
Many changes have occurred over the years.
Nhiều thay đổi đã xảy ra qua nhiều năm.
Ghi chú dùng từ nhiều năm trôi qua
Cụm từ này dùng để diễn đạt thời gian dài đã trôi qua. Các từ liên quan: 'long-term' (dài hạn), 'duration' (thời lượng), 'passage of time' (quá trình thời gian).
Video minh hoạ nhiều năm trôi qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều năm trôi qua
Câu hỏi thường gặp về "nhiều năm trôi qua"
Nhiều năm trôi qua tiếng Anh là gì?
Nhiều năm trôi qua tiếng Anh là "over the years" (cụm từ), nghĩa là: Trong nhiều năm đã qua, qua nhiều năm.
"over the years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over the years" nghĩa tiếng Việt là "nhiều năm trôi qua". Cụm từ này dùng để diễn đạt thời gian dài đã trôi qua.
Phát âm "over the years" như thế nào?
"over the years" có phiên âm IPA /ˈəʊvə ðə jɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over the years"?
Trong nhiều năm, tôi đã học được rất nhiều về văn hóa Việt Nam. — Over the years, I have learned a lot about Vietnamese culture.