The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian cứ trôi qua tiếng Anh là gì?

thời gian cứ trôi qua tiếng Anh là time marches on /taɪm ˈmɑːtʃɪz ɒn/. Thời gian tiếp tục trôi đi không ngừng, không chờ đợi ai.

Hình minh hoạ "thời gian cứ trôi qua" tiếng Anh là "time marches on"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time marches on

Cụm từ
/taɪm ˈmɑːtʃɪz ɒn/

Ví dụ câu với thời gian cứ trôi qua / time marches on

  1. 1

    Dù có cố gắng thế nào, thời gian vẫn cứ trôi qua.

    No matter how hard I try, time marches on.

  2. 2

    Chúng ta phải chấp nhận rằng thời gian không chờ đợi ai.

    We have to accept that time marches on.

Ghi chú dùng từ thời gian cứ trôi qua

Cụm từ này diễn tả sự liên tục của thời gian. Các từ liên quan: 'passage of time' (quá trình trôi qua của thời gian), 'irreversible' (không thể đảo ngược), 'moment' (khoảnh khắc).

Video minh hoạ thời gian cứ trôi qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian cứ trôi qua

Câu hỏi thường gặp về "thời gian cứ trôi qua"

Thời gian cứ trôi qua tiếng Anh là gì?

Thời gian cứ trôi qua tiếng Anh là "time marches on" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian tiếp tục trôi đi không ngừng, không chờ đợi ai.

"time marches on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time marches on" nghĩa tiếng Việt là "thời gian cứ trôi qua". Cụm từ này diễn tả sự liên tục của thời gian.

Phát âm "time marches on" như thế nào?

"time marches on" có phiên âm IPA /taɪm ˈmɑːtʃɪz ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time marches on"?

No matter how hard I try, time marches on. — Dù có cố gắng thế nào, thời gian vẫn cứ trôi qua.