Tiếng Việt
Trời quang mây tạnh tiếng Anh là gì?
trời quang mây tạnh tiếng Anh là clear skies /klɪər skaɪz/. Trời không có mây, trong xanh và sáng rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear skies
Ví dụ câu với trời quang mây tạnh / clear skies
- 1
Hôm nay trời quang mây tạnh, thích hợp để đi dã ngoại.
Today, the clear skies make it perfect for a picnic.
- 2
Sau cơn mưa, trời quang mây tạnh, mọi người đều cảm thấy vui vẻ.
After the rain, the clear skies lifted everyone's spirits.
Ghi chú dùng từ trời quang mây tạnh
Cụm từ miêu tả thời tiết quang đãng, không có mây. Các từ liên quan: 'sunny' (nắng), 'cloudless' (không mây), 'bright' (sáng).
Video minh hoạ trời quang mây tạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trời quang mây tạnh
Câu hỏi thường gặp về "trời quang mây tạnh"
Trời quang mây tạnh tiếng Anh là gì?
Trời quang mây tạnh tiếng Anh là "clear skies" (cụm từ), nghĩa là: Trời không có mây, trong xanh và sáng rõ.
"clear skies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear skies" nghĩa tiếng Việt là "trời quang mây tạnh". Cụm từ miêu tả thời tiết quang đãng, không có mây.
Phát âm "clear skies" như thế nào?
"clear skies" có phiên âm IPA /klɪər skaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear skies"?
Today, the clear skies make it perfect for a picnic. — Hôm nay trời quang mây tạnh, thích hợp để đi dã ngoại.