The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trông béo tốt tiếng Anh là gì?

trông béo tốt tiếng Anh là look well-fed /lʊk wɛl-fɛd/. trông khỏe mạnh, đầy đặn, có vẻ được chăm sóc tốt.

Hình minh hoạ "trông béo tốt" tiếng Anh là "look well-fed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look well-fed

Cụm từ
/lʊk wɛl-fɛd/

Ví dụ câu với trông béo tốt / look well-fed

  1. 1

    She looks well-fed after her holiday.

    Cô ấy trông béo tốt sau kỳ nghỉ của mình.

  2. 2

    The puppy looks well-fed and happy.

    Chú chó con trông béo tốt và hạnh phúc.

Ghi chú dùng từ trông béo tốt

Diễn tả trạng thái trông khỏe mạnh, đầy đặn. Các từ liên quan: 'healthy' (khỏe mạnh), 'plump' (béo mập), 'chubby' (mũm mĩm).

Video minh hoạ trông béo tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trông béo tốt

Câu hỏi thường gặp về "trông béo tốt"

Trông béo tốt tiếng Anh là gì?

Trông béo tốt tiếng Anh là "look well-fed" (cụm từ), nghĩa là: trông khỏe mạnh, đầy đặn, có vẻ được chăm sóc tốt.

"look well-fed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look well-fed" nghĩa tiếng Việt là "trông béo tốt". Diễn tả trạng thái trông khỏe mạnh, đầy đặn.

Phát âm "look well-fed" như thế nào?

"look well-fed" có phiên âm IPA /lʊk wɛl-fɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look well-fed"?

Cô ấy trông béo tốt sau kỳ nghỉ của mình. — She looks well-fed after her holiday.