The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Béo tốt tiếng Anh là gì?

béo tốt tiếng Anh là plump and healthy /plʌmp ænd ˈhɛlθi/. Mập mạp và khỏe mạnh, thường mô tả người có thân hình đầy đặn, cân đối.

Hình minh hoạ "béo tốt" tiếng Anh là "plump and healthy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plump and healthy

Tính từ
/plʌmp ænd ˈhɛlθi/

Ví dụ câu với béo tốt / plump and healthy

  1. 1

    Cô ấy trông rất béo tốt sau kỳ nghỉ hè.

    She looks very plump and healthy after the summer holiday.

  2. 2

    Chúng tôi thích những con mèo béo tốt và dễ thương.

    We love cats that are plump and healthy.

Ghi chú dùng từ béo tốt

Từ này mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Các từ liên quan: 'chubby' (mập mạp), 'robust' (vững chắc, khỏe mạnh), 'well-built' (xây dựng vững chắc, khỏe mạnh).

Video minh hoạ béo tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với béo tốt

Câu hỏi thường gặp về "béo tốt"

Béo tốt tiếng Anh là gì?

Béo tốt tiếng Anh là "plump and healthy" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp và khỏe mạnh, thường mô tả người có thân hình đầy đặn, cân đối.

"plump and healthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plump and healthy" nghĩa tiếng Việt là "béo tốt". Từ này mô tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh.

Phát âm "plump and healthy" như thế nào?

"plump and healthy" có phiên âm IPA /plʌmp ænd ˈhɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plump and healthy"?

She looks very plump and healthy after the summer holiday. — Cô ấy trông rất béo tốt sau kỳ nghỉ hè.