Tiếng Việt
Trong bối cảnh tiếng Anh là gì?
trong bối cảnh tiếng Anh là in the context of /ɪn ðə ˈkɒntɛkst ʌv/. Trong bối cảnh đề cập đến tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể của một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the context of
Ví dụ câu với trong bối cảnh / in the context of
- 1
Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thích nghi nhanh chóng.
In the context of current events, we need to adapt quickly.
- 2
Trong bối cảnh học tập, kỹ năng giao tiếp rất quan trọng.
In the context of learning, communication skills are very important.
Ghi chú dùng từ trong bối cảnh
Cụm từ này dùng để chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể. Các từ liên quan: 'context' (ngữ cảnh), 'situation' (tình huống), 'environment' (môi trường).
Video minh hoạ trong bối cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong bối cảnh
Câu hỏi thường gặp về "trong bối cảnh"
Trong bối cảnh tiếng Anh là gì?
Trong bối cảnh tiếng Anh là "in the context of" (cụm từ), nghĩa là: Trong bối cảnh đề cập đến tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể của một vấn đề.
"in the context of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the context of" nghĩa tiếng Việt là "trong bối cảnh". Cụm từ này dùng để chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Phát âm "in the context of" như thế nào?
"in the context of" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈkɒntɛkst ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the context of"?
In the context of current events, we need to adapt quickly. — Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thích nghi nhanh chóng.