Tiếng Việt
Trong bối cảnh hiện nay tiếng Anh là gì?
trong bối cảnh hiện nay tiếng Anh là in the current context /ɪn ðə ˈkʌrənt ˈkɒntɛkst/. Trong tình hình hiện tại hoặc trong hoàn cảnh hiện nay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the current context
Ví dụ câu với trong bối cảnh hiện nay / in the current context
- 1
Trong bối cảnh hiện nay, chúng ta cần phải thích nghi nhanh chóng.
In the current context, we need to adapt quickly.
- 2
Các chính sách mới phản ánh bối cảnh hiện nay của đất nước.
The new policies reflect the current context of the country.
Ghi chú dùng từ trong bối cảnh hiện nay
Cụm từ này dùng để chỉ tình hình hoặc hoàn cảnh hiện tại. Các từ liên quan: 'current situation' (tình hình hiện tại), 'present circumstances' (hoàn cảnh hiện tại), 'context' (bối cảnh).
Video minh hoạ trong bối cảnh hiện nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong bối cảnh hiện nay
Câu hỏi thường gặp về "trong bối cảnh hiện nay"
Trong bối cảnh hiện nay tiếng Anh là gì?
Trong bối cảnh hiện nay tiếng Anh là "in the current context" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình hình hiện tại hoặc trong hoàn cảnh hiện nay.
"in the current context" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the current context" nghĩa tiếng Việt là "trong bối cảnh hiện nay". Cụm từ này dùng để chỉ tình hình hoặc hoàn cảnh hiện tại.
Phát âm "in the current context" như thế nào?
"in the current context" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈkʌrənt ˈkɒntɛkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the current context"?
In the current context, we need to adapt quickly. — Trong bối cảnh hiện nay, chúng ta cần phải thích nghi nhanh chóng.