Tiếng Việt
Văn cảnh tiếng Anh là gì?
văn cảnh tiếng Anh là context /ˈkɒntɛkst/. Bối cảnh hoặc tình huống xung quanh một sự việc hoặc câu chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
context
Ví dụ câu với văn cảnh / context
- 1
Trong văn cảnh này, câu nói của anh ấy có ý nghĩa khác.
In this context, his statement has a different meaning.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ văn cảnh để dịch chính xác.
We need to understand the context to translate accurately.
Ghi chú dùng từ văn cảnh
Văn cảnh giúp làm rõ ý nghĩa của một từ hoặc câu trong tình huống cụ thể. Các từ liên quan: 'situation' (tình huống), 'surroundings' (môi trường), 'background' (bối cảnh).
Video minh hoạ văn cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn cảnh
Câu hỏi thường gặp về "văn cảnh"
Văn cảnh tiếng Anh là gì?
Văn cảnh tiếng Anh là "context" (danh từ), nghĩa là: Bối cảnh hoặc tình huống xung quanh một sự việc hoặc câu chuyện.
"context" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"context" nghĩa tiếng Việt là "văn cảnh". Văn cảnh giúp làm rõ ý nghĩa của một từ hoặc câu trong tình huống cụ thể.
Phát âm "context" như thế nào?
"context" có phiên âm IPA /ˈkɒntɛkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "context"?
In this context, his statement has a different meaning. — Trong văn cảnh này, câu nói của anh ấy có ý nghĩa khác.