Tiếng Việt
Bao gồm tiếng Anh là gì?
bao gồm tiếng Anh là include /ɪnˈkluːd/. bao gồm, gồm có, chứa đựng trong đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
include
Ví dụ câu với bao gồm / include
- 1
Danh sách này bao gồm tất cả các mục cần thiết.
This list includes all the necessary items.
- 2
Chương trình học bao gồm các môn học chính và phụ.
The curriculum includes core and elective courses.
Ghi chú dùng từ bao gồm
Bao gồm là động từ thể hiện sự chứa đựng hoặc gồm có các thành phần. Các từ liên quan: 'comprise' (gồm), 'consist of' (gồm), 'contain' (chứa đựng).
Video minh hoạ bao gồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao gồm
- bao gồm nhưng không giới hạnincluding but not limited to
- baoBag
- gồminclude
- sự bao gồminclusion
- không bao gồmnot include
- trong đó bao gồmwhich includes
- chúng tôi bao gồmwe include
- chưa bao gồm thuếExcluding tax
- chưa bao gồm thuế vatExcluding VAT
- không bao gồm thuế VATexcluding VAT
- bao ănProvide free meals
- bao bìPackaging
Câu hỏi thường gặp về "bao gồm"
Bao gồm tiếng Anh là gì?
Bao gồm tiếng Anh là "include" (động từ), nghĩa là: bao gồm, gồm có, chứa đựng trong đó
"include" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"include" nghĩa tiếng Việt là "bao gồm". Bao gồm là động từ thể hiện sự chứa đựng hoặc gồm có các thành phần.
Phát âm "include" như thế nào?
"include" có phiên âm IPA /ɪnˈkluːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "include"?
This list includes all the necessary items. — Danh sách này bao gồm tất cả các mục cần thiết.