Tiếng Việt
Trong khuôn khổ tiếng Anh là gì?
trong khuôn khổ tiếng Anh là within limits /wɪˈðɪn ˈlɪmɪts/. Trong phạm vi giới hạn cho phép hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
within limits
Ví dụ câu với trong khuôn khổ / within limits
- 1
Chúng ta phải làm việc trong khuôn khổ luật pháp.
We must work within the limits of the law.
- 2
Các hoạt động này diễn ra trong khuôn khổ dự án.
These activities take place within the scope of the project.
Ghi chú dùng từ trong khuôn khổ
Diễn đạt ý nghĩa 'trong giới hạn cho phép'. Các từ liên quan: 'boundaries' (ranh giới), 'limits' (giới hạn), 'constraints' (ràng buộc).
Video minh hoạ trong khuôn khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong khuôn khổ
Câu hỏi thường gặp về "trong khuôn khổ"
Trong khuôn khổ tiếng Anh là gì?
Trong khuôn khổ tiếng Anh là "within limits" (cụm từ), nghĩa là: Trong phạm vi giới hạn cho phép hoặc quy định.
"within limits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"within limits" nghĩa tiếng Việt là "trong khuôn khổ". Diễn đạt ý nghĩa 'trong giới hạn cho phép'.
Phát âm "within limits" như thế nào?
"within limits" có phiên âm IPA /wɪˈðɪn ˈlɪmɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "within limits"?
We must work within the limits of the law. — Chúng ta phải làm việc trong khuôn khổ luật pháp.