Tiếng Việt
Khuôn khổ tiếng Anh là gì?
khuôn khổ tiếng Anh là framework /ˈfreɪmˌwɜrk/. Khung hoặc cấu trúc tạo thành nền tảng cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
framework
Ví dụ câu với khuôn khổ / framework
- 1
Chúng ta cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của người dân.
The legal framework must be clear to protect citizens' rights.
- 2
Khung chương trình học này giúp học sinh phát triển toàn diện.
This curriculum framework helps students develop holistically.
Ghi chú dùng từ khuôn khổ
Khuôn khổ là một cấu trúc hoặc hệ thống giới hạn cho một hoạt động hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'structure' (cấu trúc), 'system' (hệ thống), 'model' (mô hình).
Video minh hoạ khuôn khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn khổ
Câu hỏi thường gặp về "khuôn khổ"
Khuôn khổ tiếng Anh là gì?
Khuôn khổ tiếng Anh là "framework" (danh từ), nghĩa là: Khung hoặc cấu trúc tạo thành nền tảng cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động.
"framework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"framework" nghĩa tiếng Việt là "khuôn khổ". Khuôn khổ là một cấu trúc hoặc hệ thống giới hạn cho một hoạt động hoặc ý tưởng.
Phát âm "framework" như thế nào?
"framework" có phiên âm IPA /ˈfreɪmˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "framework"?
The legal framework must be clear to protect citizens' rights. — Chúng ta cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của người dân.