Tiếng Việt
Vượt giới hạn tiếng Anh là gì?
vượt giới hạn tiếng Anh là transcend limits /trænˈsɛnd ˈlɪmɪts/. Vượt quá giới hạn cho phép hoặc bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcend limits
Ví dụ câu với vượt giới hạn / transcend limits
- 1
She always tries to transcend her limits in sports.
Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn của mình trong thể thao.
- 2
His achievements transcend limits of what we expected.
Thành tựu của anh ấy vượt xa giới hạn mà chúng ta mong đợi.
Ghi chú dùng từ vượt giới hạn
Diễn đạt việc vượt qua giới hạn bản thân hoặc giới hạn chung. Các từ liên quan: 'exceed' (vượt quá), 'surpass' (vượt trội), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ vượt giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt giới hạn
Câu hỏi thường gặp về "vượt giới hạn"
Vượt giới hạn tiếng Anh là gì?
Vượt giới hạn tiếng Anh là "transcend limits" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá giới hạn cho phép hoặc bình thường.
"transcend limits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcend limits" nghĩa tiếng Việt là "vượt giới hạn". Diễn đạt việc vượt qua giới hạn bản thân hoặc giới hạn chung.
Phát âm "transcend limits" như thế nào?
"transcend limits" có phiên âm IPA /trænˈsɛnd ˈlɪmɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcend limits"?
Cô ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn của mình trong thể thao. — She always tries to transcend her limits in sports.