Tiếng Việt
Trống lục lạc tiếng Anh là gì?
trống lục lạc tiếng Anh là Tambourine /ˈtæmbəriːn/. Trống lục lạc là một loại nhạc cụ gõ hình tròn, có đính kèm các chiếc lục lạc nhỏ, thường dùng trong âm nhạc dân gian và nhạc lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tambourine
Ví dụ câu với trống lục lạc / Tambourine
- 1
Cô ấy đã chơi trống lục lạc trong buổi lễ hội.
She played the tambourine during the festival.
- 2
Trống lục lạc tạo ra âm thanh vui nhộn trong bản nhạc.
The tambourine produces a cheerful sound in the music.
Ghi chú dùng từ trống lục lạc
Trống lục lạc là một loại nhạc cụ gõ, thường dùng trong âm nhạc dân gian và nhạc lễ hội. Các từ liên quan: 'drum' (trống), 'cymbals' (cymbals), 'maracas' (lục lạc).
Video minh hoạ trống lục lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trống lục lạc
Câu hỏi thường gặp về "trống lục lạc"
Trống lục lạc tiếng Anh là gì?
Trống lục lạc tiếng Anh là "Tambourine" (danh từ), nghĩa là: Trống lục lạc là một loại nhạc cụ gõ hình tròn, có đính kèm các chiếc lục lạc nhỏ, thường dùng trong âm nhạc dân gian và nhạc lễ hội.
"Tambourine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tambourine" nghĩa tiếng Việt là "trống lục lạc". Trống lục lạc là một loại nhạc cụ gõ, thường dùng trong âm nhạc dân gian và nhạc lễ hội.
Phát âm "Tambourine" như thế nào?
"Tambourine" có phiên âm IPA /ˈtæmbəriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tambourine"?
She played the tambourine during the festival. — Cô ấy đã chơi trống lục lạc trong buổi lễ hội.