The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lục lạc tiếng Anh là gì?

lục lạc tiếng Anh là bell /bɛl/. Chuông nhỏ thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "lục lạc" tiếng Anh là "bell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bell

Danh từ
/bɛl/

Ví dụ câu với lục lạc / bell

  1. 1

    Tiếng lục lạc vang lên trong đêm.

    The bell rang loudly in the night.

  2. 2

    Cô bé đeo lục lạc trên cổ tay.

    The girl wore a bell on her bracelet.

Ghi chú dùng từ lục lạc

Lục lạc là loại chuông nhỏ, thường dùng trong đồ chơi hoặc trang sức. Các từ liên quan gồm 'gong' (chuông lớn), 'chime' (tiếng chuông ngân), và 'ring' (đồng hồ hoặc chuông reo).

Video minh hoạ lục lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lục lạc

Câu hỏi thường gặp về "lục lạc"

Lục lạc tiếng Anh là gì?

Lục lạc tiếng Anh là "bell" (danh từ), nghĩa là: Chuông nhỏ thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí.

"bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bell" nghĩa tiếng Việt là "lục lạc". Lục lạc là loại chuông nhỏ, thường dùng trong đồ chơi hoặc trang sức.

Phát âm "bell" như thế nào?

"bell" có phiên âm IPA /bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bell"?

The bell rang loudly in the night. — Tiếng lục lạc vang lên trong đêm.