Tiếng Việt
Trụ trì chùa tiếng Anh là gì?
Trụ trì chùa tiếng Anh là Abbot /ˈæbət/. Chủ trì của một ngôi chùa, người đứng đầu và quản lý hoạt động của chùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abbot
Ví dụ câu với Trụ trì chùa / Abbot
- 1
Trụ trì chùa đã tổ chức lễ hội lớn vào cuối tuần qua.
The abbot of the temple organized a major festival last weekend.
- 2
Các phật tử đến gặp trụ trì để xin lời khuyên về đời sống tâm linh.
Devotees visit the abbot to seek advice on spiritual matters.
Ghi chú dùng từ Trụ trì chùa
Trụ trì chùa là người đứng đầu trong các chùa Phật giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và quản lý cộng đồng phật tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monk' (tu sĩ), 'temple' (chùa), 'spiritual leader' (nhà lãnh đạo tinh thần).
Video minh hoạ Trụ trì chùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trụ trì chùa
Câu hỏi thường gặp về "Trụ trì chùa"
Trụ trì chùa tiếng Anh là gì?
Trụ trì chùa tiếng Anh là "Abbot" (danh từ), nghĩa là: Chủ trì của một ngôi chùa, người đứng đầu và quản lý hoạt động của chùa.
"Abbot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abbot" nghĩa tiếng Việt là "Trụ trì chùa". Trụ trì chùa là người đứng đầu trong các chùa Phật giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và quản lý cộng đồng phật tử.
Phát âm "Abbot" như thế nào?
"Abbot" có phiên âm IPA /ˈæbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abbot"?
The abbot of the temple organized a major festival last weekend. — Trụ trì chùa đã tổ chức lễ hội lớn vào cuối tuần qua.