The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cha trưởng tu viện tiếng Anh là gì?

cha trưởng tu viện tiếng Anh là abbot /ˈæbət/. Chủ trì của một tu viện, người đứng đầu cộng đồng tu sĩ.

Hình minh hoạ "cha trưởng tu viện" tiếng Anh là "abbot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abbot

Danh từ
/ˈæbət/

Ví dụ câu với cha trưởng tu viện / abbot

  1. 1

    Abbot đã tổ chức lễ kỷ niệm cho tu viện.

    The abbot organized a celebration for the monastery.

  2. 2

    Các tu sĩ đã gặp abbot để thảo luận về các hoạt động của tu viện.

    The monks met with the abbot to discuss the monastery's activities.

Ghi chú dùng từ cha trưởng tu viện

Abbott là người lãnh đạo trong các tu viện, thường là người có trách nhiệm về tinh thần và quản lý. Các từ liên quan: monk (tu sĩ), monastery (tu viện), prior (trưởng tu viện khác).

Video minh hoạ cha trưởng tu viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cha trưởng tu viện

Câu hỏi thường gặp về "cha trưởng tu viện"

Cha trưởng tu viện tiếng Anh là gì?

Cha trưởng tu viện tiếng Anh là "abbot" (danh từ), nghĩa là: Chủ trì của một tu viện, người đứng đầu cộng đồng tu sĩ.

"abbot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abbot" nghĩa tiếng Việt là "cha trưởng tu viện". Abbott là người lãnh đạo trong các tu viện, thường là người có trách nhiệm về tinh thần và quản lý.

Phát âm "abbot" như thế nào?

"abbot" có phiên âm IPA /ˈæbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abbot"?

The abbot organized a celebration for the monastery. — Abbot đã tổ chức lễ kỷ niệm cho tu viện.