Tiếng Việt
Sư trụ trì tiếng Anh là gì?
sư trụ trì tiếng Anh là abbot /ˈæbət/. Trụ trì là người đứng đầu một chùa hoặc tu viện Phật giáo, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn cộng đồng tu sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abbot
Ví dụ câu với sư trụ trì / abbot
- 1
The abbot welcomed the new monks to the monastery.
Sư trụ trì chào đón các tu sĩ mới đến chùa.
- 2
The abbot gave a sermon on compassion during the festival.
Sư trụ trì đã giảng bài về lòng từ bi trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ sư trụ trì
Sư trụ trì là người lãnh đạo trong chùa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'monk' (tu sĩ), 'temple' (chùa), 'meditation' (thiền).
Video minh hoạ sư trụ trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư trụ trì
Câu hỏi thường gặp về "sư trụ trì"
Sư trụ trì tiếng Anh là gì?
Sư trụ trì tiếng Anh là "abbot" (danh từ), nghĩa là: Trụ trì là người đứng đầu một chùa hoặc tu viện Phật giáo, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn cộng đồng tu sĩ.
"abbot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abbot" nghĩa tiếng Việt là "sư trụ trì". Sư trụ trì là người lãnh đạo trong chùa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'monk' (tu sĩ), 'temple' (chùa), 'meditation' (thiền).
Phát âm "abbot" như thế nào?
"abbot" có phiên âm IPA /ˈæbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abbot"?
Sư trụ trì chào đón các tu sĩ mới đến chùa. — The abbot welcomed the new monks to the monastery.