Tiếng Việt
Trục đối xứng tiếng Anh là gì?
trục đối xứng tiếng Anh là axis of symmetry /ˈæksɪs əv ˈsɪmətri/. Trục đối xứng là đường thẳng chia hình thành hai phần đối xứng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
axis of symmetry
Ví dụ câu với trục đối xứng / axis of symmetry
- 1
Đường thẳng này là trục đối xứng của hình chữ nhật.
This line is the axis of symmetry of the rectangle.
- 2
Hình cầu có nhiều trục đối xứng.
A sphere has many axes of symmetry.
Ghi chú dùng từ trục đối xứng
Trục đối xứng là đường chia hình thành hai phần đối xứng nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đối xứng' (symmetry), 'đường trung trực' (perpendicular bisector), 'phân chia đối xứng' (symmetry division).
Video minh hoạ trục đối xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục đối xứng
Câu hỏi thường gặp về "trục đối xứng"
Trục đối xứng tiếng Anh là gì?
Trục đối xứng tiếng Anh là "axis of symmetry" (danh từ), nghĩa là: Trục đối xứng là đường thẳng chia hình thành hai phần đối xứng nhau.
"axis of symmetry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"axis of symmetry" nghĩa tiếng Việt là "trục đối xứng". Trục đối xứng là đường chia hình thành hai phần đối xứng nhau.
Phát âm "axis of symmetry" như thế nào?
"axis of symmetry" có phiên âm IPA /ˈæksɪs əv ˈsɪmətri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "axis of symmetry"?
This line is the axis of symmetry of the rectangle. — Đường thẳng này là trục đối xứng của hình chữ nhật.