Tiếng Việt
Trục xuất khỏi tiếng Anh là gì?
trục xuất khỏi tiếng Anh là deport from //dɪˈpɔːrt frəm//. đuổi khỏi một quốc gia hoặc khu vực theo pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deport from
Ví dụ câu với trục xuất khỏi / deport from
- 1
Họ bị trục xuất khỏi đất nước vì vi phạm luật nhập cư.
They were deported from the country for violating immigration laws.
- 2
Việc trục xuất khỏi khu vực này đã gây ra nhiều tranh cãi.
The deportation from this area has caused much controversy.
Ghi chú dùng từ trục xuất khỏi
Trục xuất khỏi là hành động buộc ai đó rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực theo quy định pháp luật. Các từ liên quan: 'expel' (đuổi khỏi), 'deportation' (sự trục xuất), 'immigration laws' (luật nhập cư).
Video minh hoạ trục xuất khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục xuất khỏi
Câu hỏi thường gặp về "trục xuất khỏi"
Trục xuất khỏi tiếng Anh là gì?
Trục xuất khỏi tiếng Anh là "deport from" (động từ), nghĩa là: đuổi khỏi một quốc gia hoặc khu vực theo pháp luật.
"deport from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deport from" nghĩa tiếng Việt là "trục xuất khỏi". Trục xuất khỏi là hành động buộc ai đó rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực theo quy định pháp luật.
Phát âm "deport from" như thế nào?
"deport from" có phiên âm IPA //dɪˈpɔːrt frəm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deport from"?
They were deported from the country for violating immigration laws. — Họ bị trục xuất khỏi đất nước vì vi phạm luật nhập cư.