Tiếng Việt
Trung tâm bảo trợ xã hội tiếng Anh là gì?
Trung tâm bảo trợ xã hội tiếng Anh là Social Support Center /ˈsoʊʃəl səˈpɔrt ˈsɛntər/. Trung tâm cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người cần giúp đỡ, như người già, trẻ em mồ côi, hoặc người có hoàn cảnh khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social Support Center
Ví dụ câu với Trung tâm bảo trợ xã hội / Social Support Center
- 1
The Social Support Center offers shelter and counseling for homeless individuals.
Trung tâm bảo trợ xã hội cung cấp chỗ ở và tư vấn cho người vô gia cư.
- 2
Many volunteers work at the Social Support Center to help vulnerable populations.
Nhiều tình nguyện viên làm việc tại trung tâm để giúp đỡ các nhóm dễ bị tổn thương.
Ghi chú dùng từ Trung tâm bảo trợ xã hội
Trung tâm bảo trợ xã hội là nơi hỗ trợ những người cần giúp đỡ xã hội. Các từ liên quan: 'social welfare' (phúc lợi xã hội), 'community service' (dịch vụ cộng đồng), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ Trung tâm bảo trợ xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trung tâm bảo trợ xã hội
Câu hỏi thường gặp về "Trung tâm bảo trợ xã hội"
Trung tâm bảo trợ xã hội tiếng Anh là gì?
Trung tâm bảo trợ xã hội tiếng Anh là "Social Support Center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người cần giúp đỡ, như người già, trẻ em mồ côi, hoặc người có hoàn cảnh khó khăn.
"Social Support Center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social Support Center" nghĩa tiếng Việt là "Trung tâm bảo trợ xã hội". Trung tâm bảo trợ xã hội là nơi hỗ trợ những người cần giúp đỡ xã hội.
Phát âm "Social Support Center" như thế nào?
"Social Support Center" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl səˈpɔrt ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social Support Center"?
Trung tâm bảo trợ xã hội cung cấp chỗ ở và tư vấn cho người vô gia cư. — The Social Support Center offers shelter and counseling for homeless individuals.