The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cụm thi tiếng Anh là gì?

Cụm thi tiếng Anh là Exam Center Cluster /ɪɡˈzæm ˈsɛntər ˈklʌstər/. Nhóm các trung tâm thi cử tập trung tại một địa điểm để tổ chức các kỳ thi.

Hình minh hoạ "Cụm thi" tiếng Anh là "Exam Center Cluster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exam Center Cluster

Danh từ
/ɪɡˈzæm ˈsɛntər ˈklʌstər/

Ví dụ câu với Cụm thi / Exam Center Cluster

  1. 1

    Students gathered at the exam center cluster before the national exams.

    Các sinh viên tụ tập tại cụm thi trước kỳ thi quốc gia.

  2. 2

    The exam center cluster was well-organized and efficiently managed.

    Cụm thi đã được tổ chức tốt và quản lý hiệu quả.

Ghi chú dùng từ Cụm thi

Cụm thi là nơi tập trung các trung tâm thi để tổ chức thi. Các từ liên quan: 'examination', 'testing', 'assessment' - tất cả đều liên quan đến quá trình thi cử.

Video minh hoạ Cụm thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cụm thi

Câu hỏi thường gặp về "Cụm thi"

Cụm thi tiếng Anh là gì?

Cụm thi tiếng Anh là "Exam Center Cluster" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các trung tâm thi cử tập trung tại một địa điểm để tổ chức các kỳ thi.

"Exam Center Cluster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exam Center Cluster" nghĩa tiếng Việt là "Cụm thi". Cụm thi là nơi tập trung các trung tâm thi để tổ chức thi.

Phát âm "Exam Center Cluster" như thế nào?

"Exam Center Cluster" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæm ˈsɛntər ˈklʌstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exam Center Cluster"?

Các sinh viên tụ tập tại cụm thi trước kỳ thi quốc gia. — Students gathered at the exam center cluster before the national exams.