Tiếng Việt
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia tiếng Anh là gì?
trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia tiếng Anh là National judicial record center /ˈnæʃənəl ˈdʒuːdɪʃəl ˈrɛkərd ˈsɛntər/. Trung tâm lưu trữ hồ sơ tư pháp quốc gia, nơi quản lý và cung cấp thông tin về lý lịch tư pháp của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National judicial record center
Ví dụ câu với trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia / National judicial record center
- 1
The National Judicial Record Center maintains records of all legal cases.
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia lưu trữ hồ sơ của tất cả các vụ án pháp lý.
- 2
You can request your criminal record from the National Judicial Record Center.
Bạn có thể yêu cầu lý lịch tư pháp của mình từ trung tâm này.
Ghi chú dùng từ trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia
Trung tâm này liên quan đến hồ sơ pháp lý và lý lịch tư pháp, các thuật ngữ liên quan gồm 'legal records' (hồ sơ pháp lý), 'criminal record' (lý lịch tội phạm), 'judicial system' (hệ thống tư pháp).
Video minh hoạ trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia"
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia tiếng Anh là gì?
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia tiếng Anh là "National judicial record center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm lưu trữ hồ sơ tư pháp quốc gia, nơi quản lý và cung cấp thông tin về lý lịch tư pháp của công dân.
"National judicial record center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National judicial record center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia". Trung tâm này liên quan đến hồ sơ pháp lý và lý lịch tư pháp, các thuật ngữ liên quan gồm 'legal records' (hồ sơ pháp lý), 'criminal record' (lý lịch tội phạm), 'judicial system' (hệ thống tư pháp).
Phát âm "National judicial record center" như thế nào?
"National judicial record center" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈdʒuːdɪʃəl ˈrɛkərd ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National judicial record center"?
Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia lưu trữ hồ sơ của tất cả các vụ án pháp lý. — The National Judicial Record Center maintains records of all legal cases.