The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm mua sắm tiếng Anh là gì?

trung tâm mua sắm tiếng Anh là Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ ˈmɔːl/. Khu vực lớn chứa nhiều cửa hàng bán lẻ, thường nằm trong một tòa nhà hoặc khu vực rộng lớn để mua sắm.

Hình minh hoạ "trung tâm mua sắm" tiếng Anh là "Shopping mall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shopping mall

Danh từ
/ˈʃɒpɪŋ ˈmɔːl/

Ví dụ câu với trung tâm mua sắm / Shopping mall

  1. 1

    Tôi thường đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần để mua sắm.

    I usually go to the shopping mall on weekends to shop.

  2. 2

    Trung tâm mua sắm này có rất nhiều cửa hàng quần áo và nhà hàng.

    This shopping mall has many clothing stores and restaurants.

Ghi chú dùng từ trung tâm mua sắm

Trung tâm mua sắm là nơi tập trung nhiều cửa hàng, thường có các dịch vụ giải trí và ăn uống. Các thuật ngữ liên quan: 'cửa hàng' (store), 'khu mua sắm' (shopping area), 'siêu thị' (supermarket).

Video minh hoạ trung tâm mua sắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm mua sắm

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm mua sắm"

Trung tâm mua sắm tiếng Anh là gì?

Trung tâm mua sắm tiếng Anh là "Shopping mall" (danh từ), nghĩa là: Khu vực lớn chứa nhiều cửa hàng bán lẻ, thường nằm trong một tòa nhà hoặc khu vực rộng lớn để mua sắm.

"Shopping mall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shopping mall" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm mua sắm". Trung tâm mua sắm là nơi tập trung nhiều cửa hàng, thường có các dịch vụ giải trí và ăn uống.

Phát âm "Shopping mall" như thế nào?

"Shopping mall" có phiên âm IPA /ˈʃɒpɪŋ ˈmɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shopping mall"?

I usually go to the shopping mall on weekends to shop. — Tôi thường đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần để mua sắm.