The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu thương mại tiếng Anh là gì?

khu thương mại tiếng Anh là mall /mɔl/. Khu vực lớn dành cho mua sắm, giải trí và các hoạt động thương mại.

Hình minh hoạ "khu thương mại" tiếng Anh là "mall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mall

Danh từ
/mɔl/

Ví dụ câu với khu thương mại / mall

  1. 1

    Tôi đã mua sắm quần áo tại trung tâm thương mại lớn nhất thành phố.

    I went shopping for clothes at the biggest mall in the city.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm thương mại để xem phim.

    We met at the mall to watch a movie.

Ghi chú dùng từ khu thương mại

Khu thương mại là nơi tập trung nhiều cửa hàng và dịch vụ mua sắm. Các từ liên quan: trung tâm mua sắm (shopping center), siêu thị (supermarket), trung tâm giải trí (entertainment center).

Video minh hoạ khu thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu thương mại

Câu hỏi thường gặp về "khu thương mại"

Khu thương mại tiếng Anh là gì?

Khu thương mại tiếng Anh là "mall" (danh từ), nghĩa là: Khu vực lớn dành cho mua sắm, giải trí và các hoạt động thương mại.

"mall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mall" nghĩa tiếng Việt là "khu thương mại". Khu thương mại là nơi tập trung nhiều cửa hàng và dịch vụ mua sắm.

Phát âm "mall" như thế nào?

"mall" có phiên âm IPA /mɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mall"?

I went shopping for clothes at the biggest mall in the city. — Tôi đã mua sắm quần áo tại trung tâm thương mại lớn nhất thành phố.