The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua sắm tiếng Anh là gì?

mua sắm tiếng Anh là shopping /ˈʃɑpɪŋ/. Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ tại các cửa hàng hoặc trung tâm thương mại.

Hình minh hoạ "mua sắm" tiếng Anh là "shopping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shopping

Danh từ
/ˈʃɑpɪŋ/

Ví dụ câu với mua sắm / shopping

  1. 1

    Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.

    I enjoy going shopping on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua sắm rất nhiều quần áo mới.

    We did a lot of shopping for new clothes.

Ghi chú dùng từ mua sắm

Mua sắm là hoạt động mua hàng để tiêu dùng hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'retail' (bán lẻ), 'purchase' (mua hàng), 'bargain' (mặc cả).

Video minh hoạ mua sắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua sắm

Câu hỏi thường gặp về "mua sắm"

Mua sắm tiếng Anh là gì?

Mua sắm tiếng Anh là "shopping" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ tại các cửa hàng hoặc trung tâm thương mại.

"shopping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shopping" nghĩa tiếng Việt là "mua sắm". Mua sắm là hoạt động mua hàng để tiêu dùng hoặc giải trí.

Phát âm "shopping" như thế nào?

"shopping" có phiên âm IPA /ˈʃɑpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shopping"?

I enjoy going shopping on weekends. — Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.