Tiếng Việt
Trung tâm thương mại tiếng Anh là gì?
trung tâm thương mại tiếng Anh là shopping mall /ˈʃɑpɪŋ mɔl/. Khu vực lớn chứa nhiều cửa hàng để mua sắm và giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shopping mall
Ví dụ câu với trung tâm thương mại / shopping mall
- 1
Tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.
I went shopping at the shopping mall over the weekend.
- 2
Trung tâm thương mại này có rạp chiếu phim và nhiều nhà hàng.
This shopping mall has a cinema and many restaurants.
Ghi chú dùng từ trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại là nơi tập trung nhiều cửa hàng, thường có các dịch vụ giải trí như rạp phim, siêu thị. Các từ liên quan: 'mua sắm' (shopping), 'cửa hàng' (store), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ trung tâm thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm thương mại
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm thương mại"
Trung tâm thương mại tiếng Anh là gì?
Trung tâm thương mại tiếng Anh là "shopping mall" (danh từ), nghĩa là: Khu vực lớn chứa nhiều cửa hàng để mua sắm và giải trí.
"shopping mall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shopping mall" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm thương mại". Trung tâm thương mại là nơi tập trung nhiều cửa hàng, thường có các dịch vụ giải trí như rạp phim, siêu thị.
Phát âm "shopping mall" như thế nào?
"shopping mall" có phiên âm IPA /ˈʃɑpɪŋ mɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shopping mall"?
I went shopping at the shopping mall over the weekend. — Tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.