The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưng thu tiếng Anh là gì?

trưng thu tiếng Anh là requisition /ˌrɛkwɪˈzɪʃən/. Thu hồi hoặc lấy đi một cách chính thức, thường vì mục đích công cộng hoặc chính quyền.

Hình minh hoạ "trưng thu" tiếng Anh là "requisition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

requisition

Động từ
/ˌrɛkwɪˈzɪʃən/

Ví dụ câu với trưng thu / requisition

  1. 1

    Quân đội đã trưng thu các vật dụng từ người dân để phục vụ chiến tranh.

    The army requisitioned supplies from the local residents during the war.

  2. 2

    Chính phủ trưng thu đất đai để xây dựng đường cao tốc.

    The government requisitioned land to build the highway.

Ghi chú dùng từ trưng thu

Trưng thu là hành động lấy đi tài sản của người khác theo quy định của pháp luật, thường liên quan đến chính quyền hoặc quân đội. Các từ liên quan: 'expropriate' (đoạt đất đai), 'confiscate' (tịch thu), 'seize' (chiếm giữ).

Video minh hoạ trưng thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trưng thu

Câu hỏi thường gặp về "trưng thu"

Trưng thu tiếng Anh là gì?

Trưng thu tiếng Anh là "requisition" (động từ), nghĩa là: Thu hồi hoặc lấy đi một cách chính thức, thường vì mục đích công cộng hoặc chính quyền.

"requisition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"requisition" nghĩa tiếng Việt là "trưng thu". Trưng thu là hành động lấy đi tài sản của người khác theo quy định của pháp luật, thường liên quan đến chính quyền hoặc quân đội.

Phát âm "requisition" như thế nào?

"requisition" có phiên âm IPA /ˌrɛkwɪˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "requisition"?

The army requisitioned supplies from the local residents during the war. — Quân đội đã trưng thu các vật dụng từ người dân để phục vụ chiến tranh.