Tiếng Việt
Trung ương đoàn tiếng Anh là gì?
trung ương đoàn tiếng Anh là Central Committee of the Youth Union /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə juːθ ˈjuːniən/. Ủy ban trung ương của Đoàn Thanh niên, tổ chức lãnh đạo cao nhất của thanh niên trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central Committee of the Youth Union
Ví dụ câu với trung ương đoàn / Central Committee of the Youth Union
- 1
Hội nghị của trung ương đoàn đã diễn ra vào tháng trước.
The Central Committee of the Youth Union held a meeting last month.
- 2
Trung ương đoàn có trách nhiệm chỉ đạo các hoạt động của thanh niên.
The Central Committee of the Youth Union is responsible for guiding youth activities.
Ghi chú dùng từ trung ương đoàn
Trung ương đoàn là cơ quan lãnh đạo của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. Các thuật ngữ liên quan: 'đoàn thanh niên' (Youth Union), 'ủy ban trung ương' (Central Committee), 'đoàn viên' (Youth Member).
Video minh hoạ trung ương đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung ương đoàn
- trung ương đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minhHo Chi Minh Communist Youth Union Central Committee
- đoàngroup
- trung ươngcentral committee
- Rắc coUnion fitting
- chi độiHo Chi Minh Communist Youth Union chapter
- Giắc coUnion fitting
- Liên XôSoviet Union
- chi đoànyouth union branch
- công đoàntrade union
- đoàn khoaCommunist Youth Union of the Faculty
- đoàn viênunion member
- liên hiệpunion
Câu hỏi thường gặp về "trung ương đoàn"
Trung ương đoàn tiếng Anh là gì?
Trung ương đoàn tiếng Anh là "Central Committee of the Youth Union" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban trung ương của Đoàn Thanh niên, tổ chức lãnh đạo cao nhất của thanh niên trong nước.
"Central Committee of the Youth Union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central Committee of the Youth Union" nghĩa tiếng Việt là "trung ương đoàn". Trung ương đoàn là cơ quan lãnh đạo của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Phát âm "Central Committee of the Youth Union" như thế nào?
"Central Committee of the Youth Union" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə juːθ ˈjuːniən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central Committee of the Youth Union"?
The Central Committee of the Youth Union held a meeting last month. — Hội nghị của trung ương đoàn đã diễn ra vào tháng trước.