The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi đoàn tiếng Anh là gì?

chi đoàn tiếng Anh là youth union branch /juθ ˈjunjən brænʧ/. Chi đoàn là một tổ chức thanh niên trong các cơ quan, trường học hoặc tổ chức xã hội, nhằm tập hợp và phát huy thanh niên.

Hình minh hoạ "chi đoàn" tiếng Anh là "youth union branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

youth union branch

Danh từ
/juθ ˈjunjən brænʧ/

Ví dụ câu với chi đoàn / youth union branch

  1. 1

    Chi đoàn trường học tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa.

    The youth union branch in the school organizes many extracurricular activities.

  2. 2

    Các thành viên của chi đoàn thường tham gia các dự án cộng đồng.

    Members of the youth union branch often participate in community projects.

Ghi chú dùng từ chi đoàn

Chi đoàn là một phần của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, nhằm phát triển kỹ năng và tinh thần cộng đồng cho thanh niên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đoàn viên' (member), 'đoàn thanh niên' (youth union), và 'đoàn kết' (unity).

Video minh hoạ chi đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi đoàn

Câu hỏi thường gặp về "chi đoàn"

Chi đoàn tiếng Anh là gì?

Chi đoàn tiếng Anh là "youth union branch" (danh từ), nghĩa là: Chi đoàn là một tổ chức thanh niên trong các cơ quan, trường học hoặc tổ chức xã hội, nhằm tập hợp và phát huy thanh niên.

"youth union branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"youth union branch" nghĩa tiếng Việt là "chi đoàn". Chi đoàn là một phần của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, nhằm phát triển kỹ năng và tinh thần cộng đồng cho thanh niên.

Phát âm "youth union branch" như thế nào?

"youth union branch" có phiên âm IPA /juθ ˈjunjən brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "youth union branch"?

The youth union branch in the school organizes many extracurricular activities. — Chi đoàn trường học tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa.