Tiếng Việt
Trung vi lượng tiếng Anh là gì?
trung vi lượng tiếng Anh là micronutrient /ˈmaɪkrəʊˌnjuːtrɪənt/. Chất dinh dưỡng cần thiết với lượng nhỏ trong chế độ ăn để duy trì sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
micronutrient
Ví dụ câu với trung vi lượng / micronutrient
- 1
Vitamin A là một chất dinh dưỡng vi lượng quan trọng cho thị lực.
Vitamin A is an important micronutrient for vision.
- 2
Thiếu sắt có thể gây thiếu máu do thiếu chất dinh dưỡng vi lượng.
Iron deficiency can lead to anemia caused by lack of micronutrients.
Ghi chú dùng từ trung vi lượng
Trung vi lượng là các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng nhỏ như vitamin và khoáng chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vitamin' (vitamin), 'khoáng chất' (mineral), 'dinh dưỡng' (nutrition).
Video minh hoạ trung vi lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung vi lượng
Câu hỏi thường gặp về "trung vi lượng"
Trung vi lượng tiếng Anh là gì?
Trung vi lượng tiếng Anh là "micronutrient" (danh từ), nghĩa là: Chất dinh dưỡng cần thiết với lượng nhỏ trong chế độ ăn để duy trì sức khỏe.
"micronutrient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"micronutrient" nghĩa tiếng Việt là "trung vi lượng". Trung vi lượng là các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng nhỏ như vitamin và khoáng chất.
Phát âm "micronutrient" như thế nào?
"micronutrient" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊˌnjuːtrɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "micronutrient"?
Vitamin A is an important micronutrient for vision. — Vitamin A là một chất dinh dưỡng vi lượng quan trọng cho thị lực.