Tiếng Việt
Phân bón trung vi lượng tiếng Anh là gì?
Phân bón trung vi lượng tiếng Anh là Micronutrient fertilizer /ˌmaɪkroʊˈnuːtriənt ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón chứa các vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng, molybden, boron, và mangan để thúc đẩy sự phát triển của cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Micronutrient fertilizer
Ví dụ câu với Phân bón trung vi lượng / Micronutrient fertilizer
- 1
Farmers apply micronutrient fertilizer to improve crop yield.
Nông dân sử dụng phân bón trung vi lượng để tăng năng suất cây trồng.
- 2
Micronutrient fertilizers are essential for healthy plant growth.
Phân bón trung vi lượng rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.
Ghi chú dùng từ Phân bón trung vi lượng
Phân bón trung vi lượng cung cấp các vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'macronutrient' (vi lượng), 'fertilizer' (phân bón), 'plant nutrition' (dinh dưỡng cây trồng).
Video minh hoạ Phân bón trung vi lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân bón trung vi lượng
Câu hỏi thường gặp về "Phân bón trung vi lượng"
Phân bón trung vi lượng tiếng Anh là gì?
Phân bón trung vi lượng tiếng Anh là "Micronutrient fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón chứa các vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng, molybden, boron, và mangan để thúc đẩy sự phát triển của cây.
"Micronutrient fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Micronutrient fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân bón trung vi lượng". Phân bón trung vi lượng cung cấp các vi lượng cần thiết cho cây trồng như sắt, kẽm, đồng.
Phát âm "Micronutrient fertilizer" như thế nào?
"Micronutrient fertilizer" có phiên âm IPA /ˌmaɪkroʊˈnuːtriənt ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Micronutrient fertilizer"?
Nông dân sử dụng phân bón trung vi lượng để tăng năng suất cây trồng. — Farmers apply micronutrient fertilizer to improve crop yield.