Tiếng Việt
Trước khi đi ngủ tiếng Anh là gì?
trước khi đi ngủ tiếng Anh là before going to bed /bɪˈfɔːr ˈɡoʊɪŋ tuː bɛd/. Cụm từ chỉ thời điểm xảy ra trước khi một người đi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
before going to bed
Ví dụ câu với trước khi đi ngủ / before going to bed
- 1
Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ.
I usually read a book before going to bed.
- 2
Bạn có thể tắt đèn trước khi đi ngủ không?
Can you turn off the lights before going to bed?
Ghi chú dùng từ trước khi đi ngủ
Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc thói quen xảy ra trước khi ngủ. Các từ liên quan: 'bedtime' (giờ đi ngủ), 'sleep' (ngủ), 'night' (đêm).
Video minh hoạ trước khi đi ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước khi đi ngủ
Câu hỏi thường gặp về "trước khi đi ngủ"
Trước khi đi ngủ tiếng Anh là gì?
Trước khi đi ngủ tiếng Anh là "before going to bed" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thời điểm xảy ra trước khi một người đi ngủ.
"before going to bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"before going to bed" nghĩa tiếng Việt là "trước khi đi ngủ". Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc thói quen xảy ra trước khi ngủ.
Phát âm "before going to bed" như thế nào?
"before going to bed" có phiên âm IPA /bɪˈfɔːr ˈɡoʊɪŋ tuː bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "before going to bed"?
I usually read a book before going to bed. — Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ.