The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng công an xã tiếng Anh là gì?

Trưởng công an xã tiếng Anh là Commune Police Chief /kəˈmjuːn pəˈliːs ʧiːf/. Chức vụ trưởng công an xã, người đứng đầu lực lượng công an ở cấp xã.

Hình minh hoạ "Trưởng công an xã" tiếng Anh là "Commune Police Chief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commune Police Chief

Danh từ
/kəˈmjuːn pəˈliːs ʧiːf/

Ví dụ câu với Trưởng công an xã / Commune Police Chief

  1. 1

    The Commune Police Chief is responsible for maintaining order in the village.

    Trưởng công an xã chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự trong làng.

  2. 2

    The Commune Police Chief coordinated with local authorities during the festival.

    Trưởng công an xã phối hợp với chính quyền địa phương trong lễ hội.

Ghi chú dùng từ Trưởng công an xã

Trưởng công an xã là người chỉ huy lực lượng công an cấp xã. Các thuật ngữ liên quan: 'Công an xã' (Commune Police), 'Chỉ huy' (Commander), 'An ninh' (Security).

Video minh hoạ Trưởng công an xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trưởng công an xã

Câu hỏi thường gặp về "Trưởng công an xã"

Trưởng công an xã tiếng Anh là gì?

Trưởng công an xã tiếng Anh là "Commune Police Chief" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trưởng công an xã, người đứng đầu lực lượng công an ở cấp xã.

"Commune Police Chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commune Police Chief" nghĩa tiếng Việt là "Trưởng công an xã". Trưởng công an xã là người chỉ huy lực lượng công an cấp xã.

Phát âm "Commune Police Chief" như thế nào?

"Commune Police Chief" có phiên âm IPA /kəˈmjuːn pəˈliːs ʧiːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commune Police Chief"?

Trưởng công an xã chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự trong làng. — The Commune Police Chief is responsible for maintaining order in the village.