The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chánh án tiếng Anh là gì?

chánh án tiếng Anh là chief justice /ʧif ˈʤʌstəs/. Chánh án là người đứng đầu tòa án tối cao hoặc hệ thống tòa án, chịu trách nhiệm điều hành các phiên tòa và đảm bảo công lý được thực thi đúng đắn.

Hình minh hoạ "chánh án" tiếng Anh là "chief justice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief justice

Danh từ
/ʧif ˈʤʌstəs/

Ví dụ câu với chánh án / chief justice

  1. 1

    Chánh án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ án quan trọng này.

    The chief justice delivered the final ruling in this important case.

  2. 2

    Chánh án có vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp của quốc gia.

    The chief justice plays a crucial role in the country's judiciary.

Ghi chú dùng từ chánh án

Chánh án là người đứng đầu tòa án tối cao, có vai trò quyết định trong hệ thống pháp luật. Các từ liên quan: 'judiciary' (hệ thống tư pháp), 'court' (tòa án), 'judge' (thẩm phán).

Video minh hoạ chánh án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chánh án

Câu hỏi thường gặp về "chánh án"

Chánh án tiếng Anh là gì?

Chánh án tiếng Anh là "chief justice" (danh từ), nghĩa là: Chánh án là người đứng đầu tòa án tối cao hoặc hệ thống tòa án, chịu trách nhiệm điều hành các phiên tòa và đảm bảo công lý được thực thi đúng đắn.

"chief justice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief justice" nghĩa tiếng Việt là "chánh án". Chánh án là người đứng đầu tòa án tối cao, có vai trò quyết định trong hệ thống pháp luật.

Phát âm "chief justice" như thế nào?

"chief justice" có phiên âm IPA /ʧif ˈʤʌstəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief justice"?

The chief justice delivered the final ruling in this important case. — Chánh án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ án quan trọng này.